베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hài cốt" (1)
hài cốt
영어
명사remains, skeleton
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
A martyr's remains were found in this area.
관련 단어 "hài cốt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hài cốt" (5)
Một hài cốt liệt sĩ đã được tìm thấy tại khu vực này.
A martyr's remains were found in this area.
Hài cốt được tìm thấy ở độ sâu khoảng 0,7 mét.
The remains were found at a depth of about 0.7 meters.
Hài cốt được an táng trong hòm đạn.
The remains were interred in an ammunition box.
Một tấm vải dù cũ được tìm thấy cùng hài cốt.
An old piece of parachute fabric was found with the remains.
Hài cốt được tìm thấy trong hang đá trên núi.
The remains were found in a rock cave on the mountain.
